Chúng tôi chuyên thi công các hạng mục nhôm kính phổ thông đến cao cấp, từ các dòng nhôm kính thường, nhôm hệ 550, 700, 1000, Xingfa Việt, Đông Á… cho đến nhôm Xingfa tem đỏ, cửa kính cường lực, vách ngăn văn phòng, và các giải pháp nhôm, kính, inox đặc thù cho công trình dân dụng – thương mại.
TOP SẢN PHẨM NHÔM KÍNH
🔧 BÊN CẠNH ĐÓ CHÚNG TÔI CÒN NHẬN SỮA CHỮA CÁC VẤN ĐỀ HƯ HỎNG CỬA NHÔM KÍNH NHƯ:
-
Cửa bị xệ cánh – đóng mở bị cạ nền, khó vận hành.
-
Bản lề hỏng / lỏng – cửa kêu cót két, đóng mở nặng.
-
Bánh xe cửa lùa hỏng – trượt nặng, kẹt, phát ra tiếng ồn.
-
Khóa cửa, tay nắm trục trặc – khóa không ăn, kẹt, gãy chốt.
-
Gioăng cao su bong / lão hóa – cửa hở khe, thoát khí, nước lọt vào.
-
Kính nứt / vỡ – nguy hiểm, mất thẩm mỹ và an toàn. Cắt kính theo yêu cầu.
-
Khung nhôm bị móp méo, lỏng liên kết – cửa lệch, đóng mở không kín.
-
Cửa bị vô nước – nước mưa thấm vào khung do tắc lỗ thoát hoặc keo kém.
-
Bề mặt nhôm bị ố vàng, xỉn màu – do bụi bẩn, oxy hóa, thời tiết.
-
Cửa đóng mở phát ra tiếng kêu – do ma sát, thiếu dầu mỡ, khung lệch.
Liên hệ Zalo: 0901.471.389
Tư vấn & khảo sát miễn phí trong ngày!
👉 Phí dịch vụ tối thiểu: 300.000đ/lần.
Chi phí cụ thể sẽ được thợ khảo sát tận nơi và báo giá chính xác trước khi làm.
KHÁCH HÀNG LẮP ĐẶT NHÔM KÍNH
PHÂN LOẠI CÁC LOẠI HỆ NHÔM KÍNH PHỔ BIẾN HIỆN NAY
👉 Nhôm kính là một trong những vật liệu xây dựng – nội thất hiện đại được sử dụng rộng rãi từ nhà dân, chung cư, văn phòng cho đến các công trình cao ốc.
Nhờ ưu điểm:
Nhẹ nhưng chịu lực tốt,
Không gỉ sét, bền bỉ theo thời gian,
Dễ thi công, linh hoạt trong thiết kế,
Thẩm mỹ cao, đa dạng kiểu dáng – màu sắc,
→ Các hệ nhôm kính ngày càng phong phú, phân loại theo giá thành – công năng – thương hiệu – yêu cầu kỹ thuật để đáp ứng nhu cầu khác nhau của khách hàng.
Dưới đây là phân loại chi tiết:
1. Hệ nhôm phổ thông (giá rẻ – trung cấp)
Đại diện thương hiệu:
Nhôm hệ 550, 700, hệ 1000
Việt Pháp, Đông Á, Tungkuang, nhôm Xingfa Việt (loại không tem đỏ)…
Đặc điểm kỹ thuật:
Độ dày: thường 0.5 – 1.0 – 1.2mm.
Sơn tĩnh điện hoặc sơn thường, màu sắc cơ bản (trắng sứ, ghi, nâu, đen).
Phụ kiện cơ bản, gioăng cao su bình thường.
Ưu điểm:
Giá thành rẻ, tiết kiệm chi phí.
Gia công dễ, thời gian thi công nhanh.
Phù hợp cửa có kích thước vừa và nhỏ.
Nhược điểm:
Độ bền và khả năng cách âm, cách nhiệt hạn chế.
Dễ cong vênh, hở gioăng khi dùng cho cửa lớn.
👉 Ứng dụng: Nhà trọ, nhà cấp 4, phòng trọ cho thuê, cửa sổ nhỏ, vách ngăn văn phòng giá rẻ.
2. Hệ nhôm cao cấp – chịu lực
Đại diện thương hiệu nổi bật:
Xingfa Quảng Đông (tem đỏ), PMI (Malaysia), Hyundai (Hàn Quốc), JMA (Trung Quốc), YKK (Nhật Bản), Austdoor, Topal Prima…
Đặc điểm kỹ thuật:
Độ dày: 1.4 – 2.0mm (một số hệ đặc biệt 2.5mm).
Khung profile hộp, nhiều gân tăng cứng.
Sơn tĩnh điện cao cấp, chống bạc màu.
Kết hợp kính cường lực – kính hộp cách âm, cách nhiệt.
Gioăng EPDM, phụ kiện kim khí đồng bộ (Kinlong, Roto…).
Ưu điểm:
Độ bền cao, chịu lực tốt, ít cong vênh.
Cách âm – cách nhiệt hiệu quả (phù hợp lắp điều hòa).
Kiểu dáng đa dạng: mở quay, mở hất, mở trượt, xếp gấp.
Tăng giá trị thẩm mỹ và độ sang trọng cho công trình.
Nhược điểm:
Giá thành cao hơn so với nhôm phổ thông.
Thi công yêu cầu kỹ thuật chính xác hơn.
👉 Ứng dụng: Nhà phố, biệt thự, chung cư cao cấp, văn phòng, showroom, cửa đi chính, cửa sổ lớn.
3. Hệ mặt dựng nhôm kính (Facade / Spider / Semi)
Các dạng phổ biến:
Mặt dựng Stick, mặt dựng Unitized, Spider glass, Semi-unitized.
Đặc điểm:
Sử dụng nhôm kết hợp với kính cường lực khổ lớn.
Tạo nên vách tường kính thay cho tường gạch.
Hệ gioăng, keo silicone chống nước, chống bụi cao cấp.
Ưu điểm:
Tối ưu ánh sáng tự nhiên, tiết kiệm điện chiếu sáng.
Tính thẩm mỹ cao, mang lại vẻ hiện đại – sang trọng.
Kín khít, chống ồn, chống nóng tốt.
Nhược điểm:
Chi phí đầu tư lớn.
Thi công phức tạp, đòi hỏi đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp.
👉 Ứng dụng: Cao ốc văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn, tòa nhà công cộng.
4. Hệ nhôm đặc thù – kỹ thuật
4.1. Nhôm cách nhiệt (Thermal break aluminium)
Có cầu cách nhiệt bằng thanh polyamide.
Ngăn truyền nhiệt từ ngoài vào trong.
Giữ nhiệt điều hòa, tiết kiệm điện.
4.2. Nhôm chống cháy
Được phủ sơn hoặc sử dụng lõi chống cháy.
Giữ cấu trúc ổn định 30–60 phút trong hỏa hoạn.
4.3. Nhôm panel / composite
Dạng tấm, dùng để ốp mặt dựng, bảng hiệu, showroom.
👉 Ứng dụng: Công trình cao cấp, yêu cầu tiêu chuẩn khắt khe về an toàn, tiết kiệm năng lượng và kỹ thuật đặc biệt.
5. Phân loại theo công năng
Cửa đi nhôm kính: mở quay, mở trượt, xếp gấp, lùa 2 cánh – 6 cánh.
Cửa sổ nhôm kính: mở hất, mở quay, trượt ngang.
Vách nhôm kính: vách ngăn văn phòng, showroom, mặt dựng.
Lan can – cầu thang nhôm kính: kết hợp nhôm định hình và kính cường lực.
6. So sánh nhanh giữa các hệ nhôm kính
Loại hệ nhôm Độ dày Độ bền Giá thành Ứng dụng
Phổ thông 1.0 – 1.2mm Trung bình Thấp Nhà trọ, cửa nhỏ, vách ngăn đơn giản
Cao cấp 1.4 – 2.0mm Cao Trung – cao Nhà phố, biệt thự, văn phòng
Mặt dựng (Facade) 1.8 – 2.5mm Rất cao Cao Cao ốc, TTTM, khách sạn
Đặc thù (cách nhiệt, chống cháy) Tuỳ loại Rất cao Cao Công trình kỹ thuật đặc biệt
✅ Kết luận
Mỗi hệ nhôm kính có ưu điểm và hạn chế riêng:
Khách hàng nhà dân, ngân sách vừa phải: có thể chọn nhôm phổ thông hoặc Xingfa nội địa.
Nhà phố, biệt thự, công trình cần độ bền cao: nên chọn Xingfa tem đỏ, PMI, Hyundai, YKK…
Công trình cao tầng, mặt tiền hiện đại: chọn hệ mặt dựng Unitized/Spider.
Công trình đặc biệt (cao ốc, trung tâm thương mại, dự án chuẩn xanh): chọn nhôm cách nhiệt, nhôm chống cháy.
👉 Để chọn được hệ nhôm kính phù hợp nhất với nhu cầu & ngân sách, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp:
7. Các loại kính cường lực đi kèm nhôm kính
Trong các hệ nhôm kính, kính đóng vai trò quan trọng, quyết định đến độ an toàn, thẩm mỹ và công năng sử dụng. Hiện nay có nhiều loại kính khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu:
7.1. Kính cường lực thường (Tempered glass)
Độ dày phổ biến: 8mm – 12mm – 15mm.
Được tôi nhiệt ở nhiệt độ 650 – 700°C, sau đó làm lạnh đột ngột.
Ưu điểm: chịu lực gấp 4–5 lần kính thường, khi vỡ tạo hạt nhỏ không sắc cạnh → an toàn.
Ứng dụng: cửa đi, cửa sổ, vách ngăn, lan can, cầu thang.
7.2. Kính dán an toàn (Laminated glass)
Cấu tạo: hai hoặc nhiều lớp kính + màng film PVB/SGP ở giữa.
Khi vỡ, các mảnh kính bám chặt vào lớp film → không rơi rớt, đảm bảo an toàn.
Ưu điểm: cách âm tốt, chống tia UV, chống trộm.
Ứng dụng: cửa mặt tiền, cửa sổ cao tầng, mái kính, lan can ban công.
7.3. Kính hộp (Insulated glass – IGU)
Cấu tạo: 2 hoặc 3 lớp kính ghép lại, giữa có lớp khí trơ (Argon) hoặc hút chân không.
Ưu điểm: cách nhiệt, cách âm vượt trội, giữ ổn định nhiệt độ phòng → tiết kiệm điện điều hòa.
Ứng dụng: nhà phố cao cấp, biệt thự, chung cư, văn phòng, khách sạn.
7.4. Kính Low-E (Low Emissivity glass)
Là kính phủ lớp oxit kim loại siêu mỏng → giảm bức xạ nhiệt, giữ nhiệt bên trong.
Ưu điểm: chống nóng, tiết kiệm năng lượng, hạn chế tia cực tím gây hại nội thất.
Ứng dụng: tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại, công trình xanh.
7.5. Kính màu – kính hoa văn – kính phản quang
Kính màu: có lớp phủ màu xanh, xám, trà, đen… → tăng thẩm mỹ, hạn chế ánh sáng chói.
Kính hoa văn: được khắc, phun cát hoặc in họa tiết trang trí.
Kính phản quang: bề mặt phủ lớp oxit kim loại phản chiếu ánh sáng → tạo hiệu ứng gương.
Ứng dụng: mặt dựng, cửa kính văn phòng, showroom, shop thời trang, khách sạn.
7.6. Kính chống cháy
Cấu tạo: nhiều lớp kính dán, có lớp gel chống cháy.
Ưu điểm: chịu nhiệt 60–120 phút, ngăn khói và lửa lan sang khu vực khác.
Ứng dụng: công trình yêu cầu PCCC cao (tòa nhà, trung tâm thương mại, nhà máy).
📌 Tóm lại:
Cửa – vách nhôm kính nhà dân: có thể dùng kính cường lực 8–10mm hoặc kính dán an toàn.
Biệt thự, nhà phố cao cấp: ưu tiên kính hộp, kính Low-E.
Công trình thương mại – cao tầng: dùng kính phản quang, kính hộp, kính chống cháy.
8. Các loại phụ kiện đi kèm hệ nhôm kính
Để bộ cửa nhôm kính hoạt động trơn tru, bền chắc và thẩm mỹ, không thể thiếu hệ phụ kiện đồng bộ. Phụ kiện tốt sẽ nâng cao tuổi thọ và sự tiện lợi khi sử dụng.
8.1. Bản lề – phụ kiện mở cửa
Bản lề cánh cửa: bản lề lá, bản lề 3D, bản lề bật…
Phụ kiện cửa mở hất: tay chống, chốt hạn vị.
Cửa trượt/lùa: ray trượt, bánh xe, chặn cửa.
👉 Vai trò: giúp cửa vận hành êm ái, không xệ cánh, mở/đóng nhẹ nhàng.
8.2. Khóa cửa
Khóa đơn điểm: khóa lẫy gài đơn giản, thường dùng cho cửa sổ, cửa lùa.
Khóa đa điểm: khóa nhiều chốt an toàn, dùng cho cửa đi mở quay.
Khóa tay gạt, khóa tay nắm tròn, khóa vân tay: nâng cao độ an toàn và tiện lợi.
8.3. Gioăng cao su – phụ kiện kín khít
Chất liệu: EPDM hoặc TPE cao cấp.
Vai trò: chống ồn, chống bụi, chống nước, tăng độ kín khít.
Gioăng tốt giúp cửa nhôm kính đạt chuẩn cách âm – cách nhiệt.
8.4. Thanh chốt, then cài, tay nắm
Tay nắm cửa: tay nắm chữ D, tay nắm âm, tay nắm dài (inox, nhôm, hợp kim).
Thanh chốt, then cài: giúp cố định cánh cửa khi đóng.
Phụ kiện an toàn: chặn cửa, chống gió, giảm chấn.
8.5. Phụ kiện ray – bánh xe
Dành cho cửa lùa/trượt.
Ray nhôm/INOX chống mài mòn, bánh xe nhựa POM hoặc inox.
Yêu cầu: chạy êm, tải trọng lớn, không bị kẹt ray.
8.6. Thương hiệu phụ kiện phổ biến
KinLong (Trung Quốc – dùng nhiều với nhôm Xingfa).
Hafele (Đức).
Roto (Đức).
Cmech (Canada).
AG / Draho / NewEra (phân khúc phổ thông).
📌 Kết hợp hoàn chỉnh:
Hệ nhôm (Xingfa, PMI, YKK…)
Kính (cường lực, dán an toàn, hộp, Low-E…)
Phụ kiện (bản lề, khóa, gioăng, ray, tay nắm…)
👉 Bộ cửa nhôm kính chuẩn = Đẹp – Bền – An toàn – Cách âm – Cách nhiệt.
Bên cạnh dịch vụ làm mới nhôm inox kính, Thợ Việt Nam còn cung cấp lắp đặt & sửa chữa cửa cuốn cũng như hàn điện tại nhà nhanh chóng, chuyên nghiệp
-
Cửa cổng, cửa sắt – chắc chắn, bền đẹp.
- Lắp đặt, sữa chữa cửa cuốn tại tphcm.
-
Lan can, cầu thang – an toàn, thẩm mỹ.
-
Khung nhà, mái hiên, giếng trời, kệ sắt – gia công đúng kích thước, lắp đặt nhanh chóng.
- Gia công sắt theo yêu cầu khách hàng, bản vẽ kỹ thuật …



🧰 DỊCH VỤ CHUYÊN NGHIỆP TỪ THỢ VIỆT NAM
-
Thợ Việt Nam, tay nghề cao, nhiều năm kinh nghiệm
-
Tư vấn tận nơi – thi công nhanh – giá rõ ràng
-
Chất liệu bền – màu sơn cao cấp – bảo hành đầy đủ.
-
TP. HCM: Tất cả các quận/huyện: Quận 1, Quận 2, Quận 9, Quận Thủ Đức, Quận 3, Quận 4, Quận 5, Quận 6, Quận 7, Quận 8, Quận 10, Quận 11, Quận 12, Quận Bình Tân, Quận Bình Thạnh, Quận Gò Vấp, Quận Phú Nhuận, Quận Tân Bình, Quận Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Huyện Bình Chánh, Huyện Hóc Môn, Huyện Nhà Bè
📞 Liên hệ Zalo: 0901.471.389
🕒 Tư vấn & khảo sát miễn phí trong ngày!
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TMDV THIÊN MINH
Địa chỉ : 34 Trần Bá Giao, Phường 5, Gò Vấp, Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0318784042
Website: www.thovietnam.com
Tổng đài 24/7 : 0901.471.389
Email : dienuocthienminh@gmail.com